Từ điển học thuật Khoa học xã hội

5E model là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng Anh5E Model / 5E Instructional Model

5E model (Mô hình dạy học 5E) là một mô hình giáo dục kiến tạo gồm 5 giai đoạn liên hoàn: Gắn kết (Engage), Khám phá (Explore), Giải thích (Explain), Củng cố (Elaborate) và Đánh giá (Evaluate), được phát triển bởi Tổ chức Nghiên cứu Chương trình Khoa học Sinh học (BSCS) nhằm thúc đẩy việc học tập chủ động và tư duy phản biện.

460 lượt xem Cập nhật 4/9/2026

5E model (5E Model / 5E Instructional Model) là (Mô hình dạy học 5E) là một mô hình giáo dục kiến tạo gồm 5 giai đoạn liên hoàn: Gắn kết (Engage), Khám phá (Explore), Giải thích (Explain), Củng cố (Elaborate) và Đánh giá (Evaluate), được phát triển bởi Tổ chức Nghiên cứu Chương trình Khoa học Sinh học (BSCS) nhằm thúc đẩy việc học tập chủ động và tư duy phản biện.

  1. Engage: Cho học sinh đo điện áp giữa hai cực pin và đèn để hiểu khái niệm mạch điện.
  2. Explore: Thực hiện thí nghiệm nối song song – nối tiếp để quan sát sự thay đổi dòng điện và điện áp.
  3. Explain: Học sinh giải thích các nguyên tắc đo đạc và khái niệm mạch sau khi hướng dẫn.
  4. Elaborate: Áp dụng để kiểm tra độ sáng đèn trong mạch phức tạp hoặc mô phỏng sơ đồ trên phần mềm.
  5. Evaluate: Học sinh thực hiện bài kiểm tra cấu trúc hoặc trình bày dự án mô phỏng mạch điện đơn giản.

Sử dụng mô phỏng điện giúp tăng khả năng tương tác và hiểu sâu hơn so với chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm cơ bản .

Đánh giá trong mô hình 5E

Đánh giá trong 5E mang tính toàn diện, gồm đánh giá quá trình (formative), đánh giá kết quả (summative) và tự đánh giá. Giáo viên sử dụng nhật ký học tập, thảo luận nhóm, bài thuyết trình, dự án hoặc rubric năng lực để phản hồi và điều chỉnh kịp thời nội dung bài học.

Các phương pháp đánh giá:

  • Nhật ký khoa học (science journal)
  • Bài thử mini (exit-ticket)
  • Dự án nhóm liên môn
  • Rubric đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề

Quan trọng là đánh giá xuyên suốt, không chỉ sau cùng, để đảm bảo mỗi kỳ 5E đều gắn với việc kiểm tra và cải tiến học tập.

Hạn chế và thách thức triển khai

Việc áp dụng 5E thực tế gặp nhiều khó khăn về thời gian, chuẩn bị và năng lực giáo viên. Một nghiên cứu chỉ ra rằng giáo viên mới thường gặp khó khăn ở các giai đoạn Explain và Elaborate, và gặp hạn chế khi thiết kế chu trình hoàn chỉnh do thiếu thời gian hoặc hợp tác đồng nghiệp không tốt .

Khó khăn phổ biến bao gồm:

  • Quản lý thời gian trong lớp học ngắn
  • Thiếu kỹ năng đặt câu hỏi mở
  • Thiếu thiết bị cho pha Explore phức tạp

Để khắc phục cần đầu tư đào tạo lâu dài, hỗ trợ đồng nghiệp và phát triển bộ dụng cụ sư phạm phù hợp, điều chỉnh theo đặc thù lớp học và chương trình giảng dạy .

Triển vọng và tích hợp vào giáo dục số

5E có nhiều tiềm năng khi tích hợp công nghệ: sử dụng mô phỏng, thực tế ảo, học tập qua dữ liệu lớn để xây dựng lớp học đảo ngược (flipped classroom) và cá nhân hóa. Ví dụ kết hợp LMS, AR/VR, AI giúp tạo hành trình học tập phù hợp với năng lực từng học sinh:

5E+LMS+AR/VRAdaptive Learning Path5E + LMS + \mathrm{AR/VR} \Rightarrow \mathrm{Adaptive\ Learning\ Path}

Các nghiên cứu hiện nay cũng hướng đến các hình thức 5E mở rộng như chia sẻ đa thiết bị, tích hợp blockchain để theo dõi quá trình học và gia tăng trách nhiệm học sinh trong môi trường giáo dục số hóa.

Cơ sở Lý thuyết và Chu trình Kiến tạo Năm Giai đoạn

Mô hình 5E được nhóm nghiên cứu của Rodger W. Bybee tại Viện Nghiên cứu Khoa học Sinh học (Biological Sciences Curriculum Study - BSCS) phát triển vào cuối thập niên 1980 dựa trên lý thuyết chu trình học tập của Atkin-Karplus và thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget:

Giai đoạn Hành động chủ đạo của người học Vai trò hỗ trợ của giảng viên/giáo viên
1. Gắn kết (Engage) Bộc lộ sự ngạc nhiên, đặt câu hỏi, liên hệ với trải nghiệm sống trước đây Tạo tình huống nghịch lý, đặt câu hỏi kích thích tư duy, khơi gợi tò mò
2. Khám phá (Explore) Tiến hành thí nghiệm, thu thập dữ liệu, thảo luận nhóm, ghi nhận hiện tượng Cung cấp học liệu, quan sát, định hướng mà không đưa ra câu trả lời trực tiếp
3. Giải thích (Explain) Sử dụng ngôn ngữ cá nhân để giải thích kết quả thu được từ giai đoạn khám phá Chuẩn hóa thuật ngữ khoa học, làm rõ các khái niệm trừu tượng, liên kết lý thuyết
4. Áp dụng (Elaborate) Vận dụng kiến thức vừa học để giải quyết vấn đề mới hoặc tình huống thực tế Khuyến nghị áp dụng sang bối cảnh liên môn STEM, mở rộng tư duy phản biện
5. Đánh giá (Evaluate) Tự phản tư (self-reflection), đánh giá chéo đồng đẳng, nhận thức tiến bộ cá nhân Đánh giá quá trình (formative assessment) bằng rubric và đánh giá tổng kết

Hiệu quả Thực nghiệm trong Giáo dục STEM Hiện đại

Hàng trăm nghiên cứu đối chứng giả dược (meta-analysis) trên thế giới đã chứng minh rằng học sinh theo học chương trình giảng dạy áp dụng mô hình 5E đạt kết quả vượt trội về khả năng ghi nhớ lâu dài các khái niệm khoa học, tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp so với phương pháp thuyết giảng một chiều.

Câu hỏi thường gặp

Năm giai đoạn trong chu trình của mô hình dạy học 5E diễn ra như thế nào?

1. Gắn kết (Engage): Khơi gợi tò mò và xác định quan niệm tiền khởi; 2. Khám phá (Explore): Học sinh trực tiếp trải nghiệm qua thực hành thí nghiệm; 3. Giải thích (Explain): Học sinh trình bày hiểu biết và giáo viên giới thiệu khái niệm khoa học chuẩn mực; 4. Áp dụng/Củng cố (Elaborate): Mở rộng ứng dụng sang bối cảnh mới; 5. Đánh giá (Evaluate): Đánh giá quá trình và kết quả tự đánh giá.

Nền tảng triết lý kiến tạo (constructivism) được thể hiện như thế nào trong mô hình 5E?

Mô hình 5E coi người học là chủ thể tích cực tự xây dựng tri thức mới dựa trên trải nghiệm thực tế và sự tái cấu trúc các quan niệm nhận thức có sẵn, thay vì thụ động tiếp nhận kiến thức từ bài giảng truyền thống của giáo viên.

Khác biệt về vai trò của giáo viên giữa lớp học truyền thống và lớp học áp dụng mô hình 5E là gì?

Trong lớp học truyền thống, giáo viên là người độc thoại truyền đạt kiến thức sẵn có; trong mô hình 5E, giáo viên đóng vai trò là người thiết kế tình huống học tập, hướng dẫn viên đặt câu hỏi gợi mở và tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá chân lý.

Các nghiên cứu khoa học về “5E model”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Bybee (2019). GUEST Editorial: Using the BSCS 5E Instructional Model to Introduce STEM Disciplines. Science and Children. doi:10.2505/4/sc19_056_06_8 DOI: 10.2505/4/sc19_056_06_8
  2. Bybee (2014). Guest Editorial: The BSCS 5E Instructional Model: Personal Reflections and Contemporary Implications. Science and Children. doi:10.2505/4/sc14_051_08_10 DOI: 10.2505/4/sc14_051_08_10
  3. VUONG (2021). Student-centred Learning Mathematics through the Lenses of the BSCS 5E Instructional Model. Mathematics — Connection and Beyond. doi:10.1142/9789811236983_0008 DOI: 10.1142/9789811236983_0008